N3Danh từ
刑法
けいほう
Nghĩa
- 1.luật hình
- 2.bộ luật hình sự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- penal code, criminal law
- Tiếng Việt
- luật hình, bộ luật hình sự
- 日本語
- 刑法
- 한국어
- 형법, 형사법
- 中文
- 刑法, 刑事法律
- Bahasa Indonesia
- kode pidana, hukum pidana
- ภาษาไทย
- ประมวลกฎหมายอาญา
- Español
- código penal, derecho penal
- Français
- code pénal, droit pénal
- Deutsch
- Strafgesetzbuch, Strafrecht
- Português
- código penal, direito penal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.