không, sai lầm
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- あら.ず
Về kanji này
Kanji "非" mang nghĩa chính là "không", thể hiện sự phủ định hoặc điều gì đó sai trái, không đúng. Kanji này thường được dùng trong danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như "是非" (ぜひ) nghĩa là "nhất định", "非難" (ひなん) có nghĩa là "sự chỉ trích", và "非常" (ひじょう) nghĩa là "khẩn cấp". Người học nên lưu ý rằng "非" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể hiện sự trái ngược hoặc điều gì đó khác biệt so với bình thường. Việc hiểu rõ kanji này giúp ta nhận biết các từ liên quan khi giao tiếp.
Câu ví dụ
彼は非現実的な夢を描いている。
Anh ấy đang vẽ một giấc mơ không thực tế.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- un-, mistake, negative, injustice, non-
- Tiếng Việt
- không, sai lầm
- 日本語
- 非, 間違い
- 한국어
- 부정, 잘못
- 中文
- 非, 错误
- id
- tidak-
- th
- ไม่-
- es
- no-
- fr
- non-
- de
- un-
- pt
- não-
Từ ghép phổ biến
- 是非certainly, without fail, right and wrong
- 非難criticism, blame, censure
- 非常emergency, extreme, great
- 非公開private, non-public, secret
- 非公式informal, unofficial
- 非行delinquency, misconduct
- 非合法illegal, unlawful
- 非常にvery, extremely, exceedingly
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.