N1Danh từ
催促
さいそく
Nghĩa
- 1.thúc giục
- 2.khuyến khích
- 3.đòi hỏi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pressing, urging, demanding
- Tiếng Việt
- thúc giục, khuyến khích, đòi hỏi
- 日本語
- 催促, 勧める, 要求
- 한국어
- 촉구하다, 권유하다, 요구하다
- 中文
- 催促, 促使, 要求
- Bahasa Indonesia
- mendesak
- ภาษาไทย
- เร่งรัด
- Español
- exhortar
- Français
- pousser
- Deutsch
- drängen
- Português
- pressionar
Kanji được dùng
Từ liên quan
督促
とくそく
thúc giục, yêu cầu
N1開催
かいさい
tổ chức (hội nghị, triển lãm, v.v.), mở
N1主催
しゅさい
tài trợ (tức là thực hiện dưới sự bảo trợ của một người), quảng bá
N1共催
きょうさい
đồng tài trợ (sự kiện), đồng tài trợ
N1催し
もよおし
sự kiện, lễ hội
N1催す
もよおす
tổ chức (một sự kiện), tổ chức (bữa tối, tiệc, v.v.)
N1催涙
さいるい
gây nước mắt
N1催し物
もよおしもの
chương trình giải trí, sự kiện đặc biệt
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.