Từ vựng
N1Danh từ

催し物

もよおしもの

Nghĩa

  • 1.chương trình giải trí
  • 2.sự kiện đặc biệt
  • 3.triển lãm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(program of) entertainments, special events, exhibitions
Tiếng Việt
chương trình giải trí, sự kiện đặc biệt, triển lãm
日本語
(プログラムの)娯楽, 特別イベント, 展示会
한국어
(프로그램의) 오락, 특별 이벤트, 전시회
中文
(节目) 娱乐, 特别活动, 展览
Bahasa Indonesia
program hiburan
ภาษาไทย
รายการบันเทิง
Español
programa de entretenimiento
Français
programme de divertissements
Deutsch
Unterhaltungsprogramm
Português
programa de entretenimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.