N1Danh từ
催涙
さいるい
Nghĩa
- 1.gây nước mắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tear-inducing
- Tiếng Việt
- gây nước mắt
- 日本語
- 涙を誘発する
- 한국어
- 눈물을 유도하는
- 中文
- 催泪的
- Bahasa Indonesia
- memicu air mata
- ภาษาไทย
- ที่ทำให้เสียน้ำตา
- Español
- que provoca lágrimas
- Français
- induire les larmes
- Deutsch
- träneninduzierend
- Português
- indutor de lágrimas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.