N1Danh từ
主催
しゅさい
Nghĩa
- 1.tài trợ (tức là thực hiện dưới sự bảo trợ của một người)
- 2.quảng bá
- 3.tổ chức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sponsorship (i.e. conducting under one's auspices), promotion, organizing
- Tiếng Việt
- tài trợ (tức là thực hiện dưới sự bảo trợ của một người), quảng bá, tổ chức
- 日本語
- 主催, 促進, 組織
- 한국어
- 후원, 홍보, 조직하다
- 中文
- 赞助(在某人的赞助下进行), 推广, 组织
- Bahasa Indonesia
- sponsorship, promosi, pengorganisasian
- ภาษาไทย
- การสนับสนุน, การโปรโมท, การจัดองค์กร
- Español
- patrocinio, promoción, organización
- Français
- sponsoring, promotion, organisation
- Deutsch
- Sponsoring, Förderung, Organisation
- Português
- patrocínio, promoção, organização
Kanji được dùng
Câu ví dụ
主催者は訪れる人に、和やかな雰囲気を楽しんでもらうために努めています。
Người tổ chức đang cố gắng để người đến thăm có thể tận hưởng bầu không khí dễ chịu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.