thúc đẩy
On'yomi (音読み)
- ソク
Kun'yomi (訓読み)
- うなが.す
Về kanji này
Kanji 「促」 có nghĩa chính là "thúc đẩy" hoặc "khuyến khích". Nó thường được sử dụng như một động từ, chẳng hạn như trong từ 促す (うながす), nghĩa là "thúc giục" hoặc "kêu gọi". Trong các từ ghép, 促進 (そくしん) có nghĩa là "thúc đẩy" hoặc "khuyến khích sự phát triển", trong khi 催促 (さいそく) có nghĩa là "đòi hỏi" hoặc "thúc giục". Một từ khác là 促成 (そくせい), dùng để chỉ việc "thúc đẩy sự phát triển". Cần lưu ý rằng kanji này thường mang ý nghĩa tích cực trong việc thúc đẩy hoạt động và phát triển, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ khi dùng trong các tình huống đòi hỏi khẩn cấp.
Câu ví dụ
彼に期限を促した。
Tôi đã thúc giục anh ấy về hạn chót.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stimulate, urge, press, demand, incite
- Tiếng Việt
- thúc đẩy
- 日本語
- 促す
- 한국어
- 촉구하다
- 中文
- 刺激
- id
- merangsang
- th
- กระตุ้น
- es
- estimular
- fr
- stimuler
- de
- stimulieren
- pt
- estimular
Từ ghép phổ biến
- 促進promotion, acceleration, encouragement
- 催促pressing, urging, demanding
- 促すto urge, to encourage, to press
- 促成promotion of growth
- 督促urge, demand, importunity
- 販促sales promotion
- 促音geminate consonant (small "tsu" in Japanese)
- 促迫growing urgent, becoming distressful
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.