tổ chức
On'yomi (音読み)
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- もよう.す
- もよお.す
Về kanji này
Kanji 「催」 có nghĩa chính là tổ chức hoặc điều hành một sự kiện nào đó. Nó thường được dùng để chỉ các hoạt động như hội thảo, hội nghị hoặc tiệc tùng. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 開催 (かいさい) có nghĩa là tổ chức một sự kiện, 主催 (しゅさい) nghĩa là người tổ chức, và 共催 (きょうさい) có nghĩa là tổ chức chung. Ngoài ra, 催す (もよおす) là động từ chỉ hành động tổ chức sự kiện. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến những sự kiện lớn và có tính chất chính thức.
Câu ví dụ
会議を催す日が来た。
Ngày để tổ chức cuộc họp đã đến.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sponsor, hold (a meeting), give (a dinner)
- Tiếng Việt
- tổ chức
- 日本語
- 催す
- 한국어
- 주최하다
- 中文
- 举办
- id
- penyandang dana
- th
- ผู้สนับสนุน
- es
- patrocinador
- fr
- sponsor
- de
- Sponsor
- pt
- patrocinador
Từ ghép phổ biến
- 開催holding (a conference, exhibition, etc.), opening, hosting (e.g. the Olympics)
- 主催sponsorship (i.e. conducting under one's auspices), promotion, organizing
- 共催joint sponsorship (of an event), cosponsorship, joint hosting
- 催しevent, festivities, function
- 催すto hold (an event), to give (a dinner, party, etc.), to feel (sensation, emotion, call of nature, etc.)
- 催促pressing, urging, demanding
- 催涙tear-inducing
- 催し物(program of) entertainments, special events, exhibitions
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.