N1Danh từ
共催
きょうさい
Nghĩa
- 1.đồng tài trợ (sự kiện)
- 2.đồng tài trợ
- 3.đồng tổ chức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- joint sponsorship (of an event), cosponsorship, joint hosting
- Tiếng Việt
- đồng tài trợ (sự kiện), đồng tài trợ, đồng tổ chức
- 日本語
- 共催, 協賛, 共同開催
- 한국어
- 공동 주최, 공동 후원, 공동 개최
- 中文
- 联合赞助(事件), 共同赞助, 联合主办
- Bahasa Indonesia
- penyelenggaraan bersama
- ภาษาไทย
- การสนับสนุนร่วม
- Español
- coauspicio
- Français
- co-sponsorship
- Deutsch
- gemeinsame Sponsoring
- Português
- co-patrocínio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.