N1Danh từ
開催
かいさい
Nghĩa
- 1.tổ chức (hội nghị, triển lãm, v.v.)
- 2.mở
- 3.đăng cai (ví dụ: Thế vận hội)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- holding (a conference, exhibition, etc.), opening, hosting (e.g. the Olympics)
- Tiếng Việt
- tổ chức (hội nghị, triển lãm, v.v.), mở, đăng cai (ví dụ: Thế vận hội)
- 日本語
- 開催する(会議、展示等), オープン, ホスティング
- 한국어
- 개최하다(회의, 전시회 등), 개막, 주최하다
- 中文
- 举行(会议、展览等), 开放, 主办(如:奥运会)
- Bahasa Indonesia
- pelaksanaan, pembukaan, penyelenggaraan
- ภาษาไทย
- การจัดงาน, การเปิดงาน, การจัด
- Español
- celebración, inauguración, organización
- Français
- tenue, ouverture, organisation
- Deutsch
- Durchführung, Eröffnung, Veranstaltung
- Português
- realização, inauguração, organização
Kanji được dùng
Câu ví dụ
ある日、町の病院でチャリティーランを開催することになりました。
Một ngày nọ, quyết định tổ chức một cuộc chạy từ thiện tại bệnh viện của thị trấn.
山の上で演奏会が開催された。
Một buổi hòa nhạc đã được tổ chức trên núi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.