Từ vựng
N1Danh từ

督促

とくそく

Nghĩa

  • 1.thúc giục
  • 2.yêu cầu
  • 3.nhồi nhét

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
urge, demand, importunity
Tiếng Việt
thúc giục, yêu cầu, nhồi nhét
日本語
促す, 要求, 強要
한국어
재촉하다, 요구하다, 강요하다
中文
催促, 要求, 强迫
Bahasa Indonesia
desakan, permintaan, paksaan
ภาษาไทย
เร่งด่วน, ความต้องการ, การผลักดัน
Español
urgencia, exigencia, apremio
Français
urgence, demande, importunité
Deutsch
drang, forderung, dringlichkeit
Português
urgência, demanda, importunidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.