N1Danh từ
催し
もよおし
Nghĩa
- 1.sự kiện
- 2.lễ hội
- 3.chức năng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- event, festivities, function
- Tiếng Việt
- sự kiện, lễ hội, chức năng
- 日本語
- 催し物, お祭り, 機能
- 한국어
- 행사, 축제, 기능
- 中文
- 活动, 节庆, 功能
- Bahasa Indonesia
- acara
- ภาษาไทย
- งาน
- Español
- evento
- Français
- événement
- Deutsch
- Veranstaltung
- Português
- evento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
畑の畔で祭りを催した。
Lễ hội được tổ chức bên cạnh các cánh đồng.
Từ liên quan
開催
かいさい
tổ chức (hội nghị, triển lãm, v.v.), mở
N1主催
しゅさい
tài trợ (tức là thực hiện dưới sự bảo trợ của một người), quảng bá
N1共催
きょうさい
đồng tài trợ (sự kiện), đồng tài trợ
N1催す
もよおす
tổ chức (một sự kiện), tổ chức (bữa tối, tiệc, v.v.)
N1催促
さいそく
thúc giục, khuyến khích
N1催涙
さいるい
gây nước mắt
N1催し物
もよおしもの
chương trình giải trí, sự kiện đặc biệt
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.