N1Danh từ
雰囲気
ふんいき
Nghĩa
- 1.không khí
- 2.tâm trạng
- 3.bầu không khí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- atmosphere, mood, ambience
- Tiếng Việt
- không khí, tâm trạng, bầu không khí
- 日本語
- 雰囲気, ムード, あんびえんす
- 한국어
- 분위기, 기분, 악기
- 中文
- 氛围, 情绪, 环境
- Bahasa Indonesia
- atmosfer, suasana
- ภาษาไทย
- บรรยากาศ, อารมณ์
- Español
- atmósfera, estado de ánimo
- Français
- atmosphère, humeur
- Deutsch
- Atmosphäre, Stimmung
- Português
- atmosfera, humor
Kanji được dùng
Câu ví dụ
廊を歩く時、幽かな雰囲気を感じます。
Khi tôi đi qua hành lang, tôi cảm thấy một bầu không khí mờ nhạt.
主催者は訪れる人に、和やかな雰囲気を楽しんでもらうために努めています。
Người tổ chức đang cố gắng để người đến thăm có thể tận hưởng bầu không khí dễ chịu.
清らかで落ち着いた雰囲気の川が流れていた。
Dòng sông có không khí trong lành và yên tĩnh đang chảy.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.