Từ vựng
N1Danh từ

上限

じょうげん

Nghĩa

  • 1.giới hạn trên
  • 2.tối đa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
upper limit, supremum
Tiếng Việt
giới hạn trên, tối đa
日本語
上限
한국어
상한선, 최대값
中文
上限, 最高限度
Bahasa Indonesia
batas atas
ภาษาไทย
ขีดจำกัดสูงสุด
Español
límite superior
Français
limite supérieure
Deutsch
oberste Grenze
Português
limite superior

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.