giới hạn, hạn chế, tối đa khả năng
On'yomi (音読み)
- ゲン
Kun'yomi (訓読み)
- かぎ.る
- かぎ.り
- -かぎ.り
Về kanji này
Kanji「限」có nghĩa chính là "giới hạn" hoặc "hạn chế". Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ "限る (かぎる)" có nghĩa là "hạn chế". Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "期限 (きげん)" nghĩa là "thời hạn"; "権限 (けんげん)" nghĩa là "quyền lực"; và "限界 (げんかい)" nghĩa là "giới hạn". Từ này thể hiện sự hạn chế về một cái gì đó, có thể là thời gian, không gian hoặc khả năng của con người. Khi học kanji này, bạn nên chú ý đến cách thức nó chỉ ra rằng có một điểm mà tại đó một điều gì đó không thể vượt qua.
Câu ví dụ
時間には限りがある。
Thời gian là có hạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- limit, restrict, to best of ability
- Tiếng Việt
- giới hạn, hạn chế, tối đa khả năng
- 日本語
- 限界, 制限, 最大限
- 한국어
- 한계, 제한, 능력의 최대
- 中文
- 限制, 限制, 尽力而为
- id
- batas
- th
- ขอบเขต
- es
- límite
- fr
- limite
- de
- Grenze
- pt
- limite
Từ ghép phổ biến
- 期限term, period, time frame
- 権限power, authority, jurisdiction
- 限るto restrict, to limit, to confine
- 限界limit, bound
- 限定limit, restriction
- 限度limit, bounds
- 上限upper limit, supremum
- 制限restriction, restraint, limitation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.