Từ vựng
N1Danh từ

上諭

じょうゆ

Nghĩa

  • 1.sắc lệnh hoàng đế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
imperial edict
Tiếng Việt
sắc lệnh hoàng đế
日本語
即位の詔
한국어
황제의 칙령
中文
上谕
Bahasa Indonesia
perintah kekaisaran
ภาษาไทย
พระราชกฤษฎีกา
Español
edicto imperial
Français
décret impérial
Deutsch
kaiserlicher Erlass
Português
decreto imperial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.