N1Danh từ
上蓋
あげぶた
Nghĩa
- 1.cửa ngang
- 2.sàn có thể tháo rời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trap door, removable floor boards
- Tiếng Việt
- cửa ngang, sàn có thể tháo rời
- 日本語
- 上蓋
- 한국어
- 상판, 탈착식 바닥판
- 中文
- 上盖, 可移动的地板
- Bahasa Indonesia
- pintu jebakan
- ภาษาไทย
- ประตูดัก
- Español
- puerta trampa
- Français
- trappe
- Deutsch
- Falltür
- Português
- porta secreta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.