N1Danh từ
以来
いらい
Nghĩa
- 1.kể từ đó
- 2.từ đó trở đi
- 3.kể từ khi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- since, henceforth, ever since
- Tiếng Việt
- kể từ đó, từ đó trở đi, kể từ khi
- 日本語
- 以来, 今後, 今から
- 한국어
- 이래, 이후부터, 이래로
- 中文
- 自那时起, 此后, 以来
- Bahasa Indonesia
- sejak itu
- ภาษาไทย
- ตั้งแต่นั้นมา
- Español
- desde entonces
- Français
- depuis lors
- Deutsch
- seitdem
- Português
- desde então
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.