bằng cách, do
On'yomi (音読み)
- イ
- シ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「以」 có nghĩa chính là "bằng cách" hoặc "do". Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép (compound words) hơn là một từ độc lập. Một số từ tiêu biểu gồm có: 以下 (いか), có nghĩa là "dưới đây"; 以上 (いじょう), nghĩa là "trên đây"; 以外 (いがい), nghĩa là "ngoại trừ"; và 以前 (いぜん), có nghĩa là "trước đây". Những từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh nói và viết để chỉ sự so sánh hoặc giới hạn. Lưu ý rằng nếu bạn thấy từ nào có chứa 「以」, có thể hiểu nó đang đề cập đến một điều gì đó đang được đặt trong một giới hạn hoặc điều kiện.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
これ以外は全部です。
Đây là tất cả trừ cái đó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- by means of, because of
- Tiếng Việt
- bằng cách, do
- 日本語
- によって, から
- 한국어
- 에 의해, 때문에
- 中文
- 通过, 因为
- id
- dengan cara, karena
- th
- โดย means, เนื่องจาก
- es
- mediante, debido a
- fr
- par, à cause de
- de
- durch, wegen
- pt
- por meio de, por causa de
Từ ghép phổ biến
- 以下below, under
- 以上above, more than
- 以外except, other than
- 以前before, ago
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.