将来
しょうらい
Nghĩa
- 1.tương lai
- 2.triển vọng
- 3.đưa lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- future, (future) prospects, bringing (from abroad, another region, etc.)
- Tiếng Việt
- tương lai, triển vọng, đưa lại
- 日本語
- 将来, 将来の見通し, 持ち込む
- 한국어
- 미래, 전망, 가져오기
- 中文
- 未来, 前景, 带来
- Bahasa Indonesia
- masa depan
- ภาษาไทย
- อนาคต
- Español
- futuro
- Français
- futur
- Deutsch
- Zukunft
- Português
- futuro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この改革は学生の将来を考えるために行われるもので、特に実践的な教育を重視します。
Cải cách này nhấn mạnh giáo dục thực tiễn cho sinh viên khi suy nghĩ về tương lai của họ.
特に、若い世代は今の制度では将来が不透明だと言っています。
Đặc biệt, thế hệ trẻ đang nói rằng tương lai không chắc chắn với hệ thống hiện tại.
将来、この企業はさらなる国際市場への展開を目指している。
Trong tương lai, công ty hướng tới mở rộng hơn nữa vào các thị trường quốc tế.
私は将来の冒険に心が踊った。
Trái tim tôi nhảy múa khi nghĩ đến những cuộc phiêu lưu sắp tới.
将来の計画について考えている?
Bạn đang nghĩ về kế hoạch tương lai của mình không?
ありがとう!君の将来の計画は?
Cảm ơn bạn! Kế hoạch tương lai của bạn là gì?
将来の夢は何ですか?
Ước mơ tương lai của bạn là gì?
将来は国際的な仕事をしたいです。
Tôi muốn làm việc quốc tế trong tương lai.
国際的なネットワークは、将来のキャリアにも大いに役立ちます。
Các mạng lưới quốc tế rất có lợi cho sự nghiệp tương lai.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.