N4Danh từ
以下
いか
Nghĩa
- 1.dưới đây
- 2.ít hơn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- below, under
- Tiếng Việt
- dưới đây, ít hơn
- 日本語
- 以下(いか)
- 한국어
- 아래, 밑
- 中文
- 以下, 之下
- Bahasa Indonesia
- di bawah, dibawah
- ภาษาไทย
- ด้านล่าง, ใต้
- Español
- debajo, bajo
- Français
- en dessous, sous
- Deutsch
- unter, darunter
- Português
- abaixo, embaixo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.