Từ vựng
N3Danh từ

仏様

ほとけさま

Nghĩa

  • 1.Bậc Phật (tôn kính)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Buddha (honorific)
Tiếng Việt
Bậc Phật (tôn kính)
日本語
仏様
한국어
부처님(경칭)
中文
佛 (尊称)
Bahasa Indonesia
Buddha (hormat)
ภาษาไทย
พระพุทธเจ้า (เกียรติยศ)
Español
Buda (honorífico)
Français
Bouddha (honorifique)
Deutsch
Buddha (Ehre)
Português
Buda (honorífico)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.