N3Danh từ
様子
ようす
Nghĩa
- 1.bộ dạng
- 2.tình hình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- appearance, situation
- Tiếng Việt
- bộ dạng, tình hình
- 日本語
- 状況, 形
- 한국어
- 모양
- 中文
- 外观
- Bahasa Indonesia
- penampilan
- ภาษาไทย
- ลักษณะ
- Español
- apariencia
- Français
- apparence
- Deutsch
- Erscheinung
- Português
- aparência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼はとても緊張している様子を見て分かった
Tôi có thể thấy anh ấy trông rất lo lắng.
屋根が吹き飛ばされた家や木が倒れた様子がテレビで映し出されていた。
Mái nhà bị thổi bay và cây cối bị gãy đổ, như thấy trên tivi.
泰然とした様子を見せている。
Anh ấy đang thể hiện một phong thái bình thản.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.