N1Danh từ
様式
ようしき
Nghĩa
- 1.phong cách
- 2.hình thức
- 3.mẫu mực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- style, form, pattern
- Tiếng Việt
- phong cách, hình thức, mẫu mực
- 日本語
- 様式, 形式, パターン
- 한국어
- 양식, 형식, 패턴
- 中文
- 样式, 形式, 模式
- Bahasa Indonesia
- gaya
- ภาษาไทย
- ลักษณะ
- Español
- estilo
- Français
- style
- Deutsch
- Stil
- Português
- estilo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.