N3Danh từ
お客様
おきゃくさま
Nghĩa
- 1.khách hàng quý giá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- valued customer, guest
- Tiếng Việt
- khách hàng quý giá
- 日本語
- お客様
- 한국어
- 고객
- 中文
- 顾客
- Bahasa Indonesia
- pelanggan
- ภาษาไทย
- ลูกค้า
- Español
- cliente
- Français
- client
- Deutsch
- geschätzter Kunde
- Português
- cliente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
お昼になると、山田さんはホールでお客様を案内しました。
Khi đến trưa, anh Yamada hướng dẫn khách hàng trong khu vực ăn uống.
田中さんは、お客様のために料理を丁寧に作りました。
Ông Tanaka đã chuẩn bị bữa ăn cẩn thận cho khách hàng.
お昼になると、田中さんはお客様の注文を受け始めました。
Vào buổi trưa, anh Tanaka bắt đầu nhận đơn hàng của khách hàng.
田中さんは、お客様のために料理を気をつけて作りました。
Anh Tanaka đã chuẩn bị món ăn cẩn thận cho khách hàng.
はい、お客様の部屋は禁煙です。何かご不明な点がございましたら、お知らせください。
Vâng, phòng của ngài là phòng cấm hút thuốc. Nếu có thắc mắc gì, hãy báo cho chúng tôi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.