Từ vựng
N4Danh từ

多様

たよう

Nghĩa

  • 1.đa dạng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diversity, variety
Tiếng Việt
đa dạng
日本語
多様
한국어
다양성, 종류
中文
多样性, 多样
Bahasa Indonesia
keragaman, varietas
ภาษาไทย
ความหลากหลาย, ความหลากหลาย
Español
diversidad, variedad
Français
diversité, variété
Deutsch
Vielfalt, Variation
Português
diversidade, variedade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 場所は東京の中心で、多様な文化が集まります。

    Vị trí nằm ở trung tâm Tokyo, nơi có nhiều nền văn hóa đa dạng tụ họp.

  • 多様性は大切ですが、互いの理解を深めることが必要です

    Mặc dù sự đa dạng là quan trọng, nhưng cần phải tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

  • 庶民は多様な選択が可能です。

    Người dân thường có nhiều lựa chọn khác nhau.

  • 多様な視点を取り入れ、学際的なアプローチを推進することが重要です。

    Việc kết hợp các quan điểm đa dạng và thúc đẩy các phương pháp liên ngành là quan trọng.

  • 学術研究の未来は、ますます多様性と協力が求められるでしょう。

    Tương lai của nghiên cứu học thuật sẽ ngày càng đòi hỏi sự đa dạng và hợp tác.

  • その通りです。多様性と協力が、新たな知識の創造を促進します。

    Chính xác. Sự đa dạng và hợp tác thúc đẩy việc tạo ra kiến thức mới.

  • 確かに、文化の多様性が失われることは避けたいですね。

    Thật vậy, chúng ta muốn tránh mất đi sự đa dạng văn hóa.

  • その通りです。多様な視点を持つことが、競争力を高めます。

    Chính xác. Có những quan điểm đa dạng làm tăng khả năng cạnh tranh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.