N3Danh từ
仏像
ぶつぞう
Nghĩa
- 1.Tượng Phật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Buddha statue
- Tiếng Việt
- Tượng Phật
- 日本語
- 仏像
- 한국어
- 부처상
- 中文
- 佛像
- Bahasa Indonesia
- patung Buddha
- ภาษาไทย
- รูปปั้นพระพุทธเจ้า
- Español
- estatuta de Buda
- Français
- statue de Bouddha
- Deutsch
- Buddha-Statue
- Português
- estátua de Buda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.