N1Danh từ
上臼
うわうす
Nghĩa
- 1.mặt đá trên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- upper millstone
- Tiếng Việt
- mặt đá trên
- 日本語
- 上臼
- 한국어
- 윗돌
- 中文
- 上磨石
- Bahasa Indonesia
- batu atas
- ภาษาไทย
- หินบดบน
- Español
- piedra superior
- Français
- meule supérieure
- Deutsch
- obere Mühle
- Português
- moinho superior
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.