cối
On'yomi (音読み)
- キュウ
- グ
Kun'yomi (訓読み)
- うす
- うすづ.く
Về kanji này
Kanji 「臼」 có nghĩa chính là cối hay cái cối dùng để nghiền bột. Từ này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến gồm có 臼歯 (きゅうし), nghĩa là răng hàm, là loại răng dùng để nhai; 臼砲 (きゅうほう), nghĩa là pháo cối; và 石臼 (いしうす), nghĩa là cối đá, thường dùng để nghiền các loại hạt. Lưu ý rằng kanji này không được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nó rất quan trọng trong các lĩnh vực liên quan đến thực phẩm và chế biến. Việc hiểu kanji này có thể giúp bạn mở rộng vốn từ vựng liên quan đến ẩm thực và công cụ truyền thống.
Câu ví dụ
臼で米をひく。
Xay gạo bằng cối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mortar
- Tiếng Việt
- cối
- 日本語
- 臼
- 한국어
- 절구
- 中文
- 臼
- id
- alus, penggiling
- th
- ครก
- es
- mortar
- fr
- mortier
- de
- Mörser
- pt
- mortaio
Từ ghép phổ biến
- 臼歯molar (tooth), grinder, premolar
- 臼砲mortar
- 厚臼stone hand mill
- 上臼upper millstone
- 石臼stone mortar, millstone, quern
- 脱臼dislocation
- 平臼horizontal stone hand mill
- 唐臼mortar
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.