Quay lại từ điển
JLPT N16画 · 6 nétbộ thủ 臼tần suất #2048Kanji Jōyō (thường dụng)

cối

On'yomi (音読み)

  • キュウ

Kun'yomi (訓読み)

  • うす
  • うすづ.く

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng chiếc cối (臼) lớn đang nghiền nát hạt gạo, tạo ra bột mịn cho món ăn ngon.

Về kanji này

Kanji 「臼」 có nghĩa chính là cối hay cái cối dùng để nghiền bột. Từ này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến gồm có 臼歯 (きゅうし), nghĩa là răng hàm, là loại răng dùng để nhai; 臼砲 (きゅうほう), nghĩa là pháo cối; và 石臼 (いしうす), nghĩa là cối đá, thường dùng để nghiền các loại hạt. Lưu ý rằng kanji này không được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nó rất quan trọng trong các lĩnh vực liên quan đến thực phẩm và chế biến. Việc hiểu kanji này có thể giúp bạn mở rộng vốn từ vựng liên quan đến ẩm thực và công cụ truyền thống.

Câu ví dụ

  • 臼で米をひく。

    Xay gạo bằng cối.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
mortar
Tiếng Việt
cối
日本語
한국어
절구
中文
id
alus, penggiling
th
ครก
es
mortar
fr
mortier
de
Mörser
pt
mortaio

Từ ghép phổ biến

  • 臼歯きゅうしmolar (tooth), grinder, premolar
  • 臼砲きゅうほうmortar
  • 厚臼あつうすstone hand mill
  • 上臼うわうすupper millstone
  • 石臼いしうすstone mortar, millstone, quern
  • 脱臼だっきゅうdislocation
  • 平臼ひらうすhorizontal stone hand mill
  • 唐臼からうすmortar

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.