Từ vựng
N1Danh từ

乾物

かんぶつ

Nghĩa

  • 1.Lương khô
  • 2.Thực phẩm khô
  • 3.Hàng khô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dry provisions, dried food, dried goods
Tiếng Việt
Lương khô, Thực phẩm khô, Hàng khô
日本語
乾物, 干し物, 乾燥食品
한국어
건조식품, 말린 음식, 건조물
中文
干货, 干制食品, 干燥物
Bahasa Indonesia
persediaan kering
ภาษาไทย
ของแห้ง
Español
alimentos secos
Français
provisions sèches
Deutsch
trockenes Essen
Português
mantimentos secos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.