Từ vựng
N1Danh từ

享有

きょうゆう

Nghĩa

  • 1.sở hữu
  • 2.sự thưởng thức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
possession (of a right, talent, etc.), enjoyment
Tiếng Việt
sở hữu, sự thưởng thức
日本語
享有
한국어
소유, 향유
中文
拥有, 享乐
Bahasa Indonesia
kepemilikan
ภาษาไทย
สิทธิ
Español
posesión
Français
propriété
Deutsch
Besitz
Português
posse

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.