N1Danh từ
上申
じょうしん
Nghĩa
- 1.báo cáo lên cấp trên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- report to a superior
- Tiếng Việt
- báo cáo lên cấp trên
- 日本語
- 上申
- 한국어
- 상부에 보고
- 中文
- 向上报告
- Bahasa Indonesia
- laporan kepada atasan
- ภาษาไทย
- รายงานถึงผู้บังคับบัญชา
- Español
- informe a un superior
- Français
- rapport à un supérieur
- Deutsch
- Bericht an Vorgesetzte
- Português
- relatório a um superior
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.