Từ vựng
N1Danh từ

享年

きょうねん

Nghĩa

  • 1.tuổi khi mất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
age at death
Tiếng Việt
tuổi khi mất
日本語
享年
한국어
사망 연령
中文
逝世年龄
Bahasa Indonesia
usia kematian
ภาษาไทย
อายุที่เสียชีวิต
Español
edad de muerte
Français
âge au décès
Deutsch
Sterbealter
Português
idade ao falecer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.