N1Danh từ
仏壇
ぶつだん
Nghĩa
- 1.bàn thờ Phật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Buddhist (household) altar
- Tiếng Việt
- bàn thờ Phật
- 日本語
- 仏壇
- 한국어
- 불단
- 中文
- 佛坛
- Bahasa Indonesia
- altar Buddha
- ภาษาไทย
- แท่นบูชาพุทธ
- Español
- altar budista
- Français
- autel bouddhiste
- Deutsch
- Buddhistische Plattform
- Português
- altar budista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.