Từ vựng
N1Danh từ

介入

かいにゅう

Nghĩa

  • 1.can thiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intervention
Tiếng Việt
can thiệp
日本語
介入
한국어
개입
中文
干预
Bahasa Indonesia
intervensi
ภาษาไทย
การแทรกแซง
Español
intervención
Français
intervention
Deutsch
Intervention
Português
intervenção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 投資の介入が増加しました

    Sự can thiệp đầu tư đã tăng lên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.