Từ vựng
N1Danh từ

上棟

じょうとう

Nghĩa

  • 1.raising the ridgepole

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
raising the ridgepole
한국어
지붕
中文
抬屋脊
Bahasa Indonesia
peninggian atap
ภาษาไทย
การยกจั่ว
Español
cobertura
Français
ferme
Deutsch
Dachstuhl
Português
viga de telhado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.