kèo, đỉnh
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- むね
- むな-
Về kanji này
Kanji 「棟」 mang nghĩa chính là "cây đòn dọc" hay "mái nhà", thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc kiến trúc. Kanji này thường xuất hiện dưới dạng danh từ, ví dụ như trong từ 病棟 (びょうとう), nghĩa là "khoa bệnh viện". Một ví dụ khác là 棠梁 (とうりょう), chỉ người đứng đầu hay trung tâm của một tổ chức. Khi nói về việc xây dựng, 上棟 (じょうとう) có nghĩa là "lễ dựng cột". Có một lưu ý là từ này chỉ sử dụng trong những ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc và công trình, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
新しい棟が建設中だ。
Một tòa nhà mới đang được xây dựng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ridgepole, ridge
- Tiếng Việt
- kèo, đỉnh
- 日本語
- 棟梁, 棟
- 한국어
- 지붕, 능선
- 中文
- 屋脊, 脊
- id
- gubuk, puncak
- th
- จั่ว, แนวเตี้ย
- es
- cumbre, cordón
- fr
- faîte, poutre faîtière
- de
- First, Längsweg
- pt
- cume, pico
Từ ghép phổ biến
- 病棟(hospital) ward
- 棟梁central figure, pillar (e.g. of the nation), mainstay
- 別棟separate building, outbuilding, outhouse
- 上棟raising the ridgepole
- 一棟one house, the same house
- 棟木ridgepole, ridge beam
- 棟瓦ridge tile
- 翼棟wing (of a building)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.