N1Danh từ
上掲
じょうけい
Nghĩa
- 1.đã đề cập ở trên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the above-mentioned
- Tiếng Việt
- đã đề cập ở trên
- 日本語
- 上掲
- 한국어
- 상기된
- 中文
- 上述提到
- Bahasa Indonesia
- tersebut di atas
- ภาษาไทย
- ที่กล่าวถึงข้างต้น
- Español
- mencionado anteriormente
- Français
- ci-dessus mentionné
- Deutsch
- Oben erwähnt
- Português
- o mencionado acima
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.