Từ vựng
N1Danh từ

鎮痛剤

ちんつうざい

Nghĩa

  • 1.thuốc giảm đau
  • 2.thuốc an thần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
analgesic, painkiller, sedative
Tiếng Việt
thuốc giảm đau, thuốc an thần
日本語
鎮痛剤, 痛み止め
한국어
진통제, 통증 완화제
中文
止痛药, 镇痛剂
Bahasa Indonesia
analgesik
ภาษาไทย
ยาแก้ปวด
Español
analgésico
Français
analgésique
Deutsch
Schmerzmittel
Português
analgésico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.