N2Danh từ
苦痛
くつう
Nghĩa
- 1.đau đớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pain, sorrow, agony
- Tiếng Việt
- đau đớn
- 日本語
- 苦痛
- 한국어
- 고통, 슬픔, 고뇌
- 中文
- 痛苦, 悲伤, 痛苦
- Bahasa Indonesia
- nyeri, kesedihan, siksaan
- ภาษาไทย
- ความเจ็บปวด, ความเศร้า, ความทุกข์ทรมาน
- Español
- dolor, tristeza, agonía
- Français
- douleur, tristesse, agonie
- Deutsch
- Schmerz, Trauer, Qual
- Português
- dor, tristeza, agonia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
人生は時々苦痛を伴う。
Cuộc sống đôi khi đòi hỏi nỗi đau.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.