N1Danh từ
陣痛
じんつう
Nghĩa
- 1.cơn đau chuyển dạ
- 2.đau đẻ
- 3.đau sinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- labour pains, labor pains, birth pains
- Tiếng Việt
- cơn đau chuyển dạ, đau đẻ, đau sinh
- 日本語
- 陣痛, 陣痛, 陣痛
- 한국어
- 진통, 분만 통증, 출산 통증
- 中文
- 阵痛, 分娩痛, 产痛
- Bahasa Indonesia
- kontraksi
- ภาษาไทย
- อาการเจ็บครรภ์
- Español
- contracciones
- Français
- contractions
- Deutsch
- Wehen
- Português
- dores de parto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.