N2Danh từ
痛手
いたで
Nghĩa
- 1.vết thương nặng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- serious wound, bitter experience
- Tiếng Việt
- vết thương nặng
- 日本語
- 痛手
- 한국어
- 중상, 쓴 경험
- 中文
- 重伤, 痛苦经历
- Bahasa Indonesia
- luka serius, pengalaman pahit
- ภาษาไทย
- บาดเจ็บสาหัส, ประสบการณ์ขมขื่น
- Español
- herida grave, experiencia amarga
- Français
- blessure grave, expérience amère
- Deutsch
- schwerer Schnitt, bittere Erfahrung
- Português
- ferida séria, experiência amarga
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.