Từ vựng
N1Danh từ

運輸省

うんゆしょう

Nghĩa

  • 1.Bộ Giao thông vận tải

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Ministry of Transport
Tiếng Việt
Bộ Giao thông vận tải
日本語
運輸省, 運輸省庁
한국어
운수부
中文
交通部
Bahasa Indonesia
Kementerian Transportasi
ภาษาไทย
กระทรวงคมนาคม
Español
Ministerio de Transporte
Français
Ministère des Transports
Deutsch
Verkehrsministerium
Português
Ministério dos Transportes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.