N3Danh từ
幸運
こううん
Nghĩa
- 1.may mắn
- 2.sự khéo léo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- good luck, fortune
- Tiếng Việt
- may mắn, sự khéo léo
- 日本語
- 幸運
- 한국어
- 행운
- 中文
- 幸运
- Bahasa Indonesia
- keberuntungan
- ภาษาไทย
- โชคลาภ
- Español
- buena suerte
- Français
- bonne chance
- Deutsch
- Viel Glück
- Português
- boa sorte
Kanji được dùng
Câu ví dụ
祭りには幸運を祈る儀式がある。
Có nghi lễ cầu may mắn trong các lễ hội.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.