Từ vựng
N2Danh từ

反省

はんせい

Nghĩa

  • 1.sự phản ánh
  • 2.kiểm điểm bản thân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reflection, self-examination
Tiếng Việt
sự phản ánh, kiểm điểm bản thân
日本語
反省
한국어
반성, 자기 반성
中文
反思, 自我审查
Bahasa Indonesia
refleksi, introspeksi
ภาษาไทย
การสะท้อน, การตรวจสอบตนเอง
Español
reflexión, autoexamen
Français
réflexion, auto-examen
Deutsch
Reflexion, Selbstprüfung
Português
reflexão, autoexame

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.