tỉnh, bộ, tiết kiệm, xem lại
On'yomi (音読み)
- ショウ
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- はぶ.く
- かえり.みる
Về kanji này
Kanji 「省」 có nghĩa chính là tỉnh hoặc bộ, nhưng cũng được dùng để chỉ việc tiết kiệm, xem xét, hoặc phản ánh. Từ này thường được sử dụng như một danh từ hay động từ. Một số từ ghép phổ biến là 省略 (しょうりゃく) nghĩa là sự lược bỏ, 省エネ (しょうエネ) có nghĩa là tiết kiệm năng lượng, và 省く (はぶく) có nghĩa là bỏ qua. Từ này thường được thấy trong các ngữ cảnh nói về việc lược bỏ thông tin không cần thiết hoặc tiết kiệm tài nguyên. Khi sử dụng, hãy chú ý đến cách mà kanji này tạo ra các ý nghĩa khác nhau trong các tình huống khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
環境省が発表した。
Bộ Môi trường đã công bố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- province, ministry, to economize, to review
- Tiếng Việt
- tỉnh, bộ, tiết kiệm, xem lại
- 日本語
- 省, 省略, 省察
- 한국어
- 주, 부처, 절약하다, 검토하다
- 中文
- 省, 部, 节省, 审查
- id
- provinsi, departemen, penghematan, meninjau
- th
- จังหวัด, กระทรวง, ประหยัด, ตรวจสอบ
- es
- provincia, ministerio, economizar, revisar
- fr
- province, ministère, économiser, réviser
- de
- Provinz, Ministerium, sparen, überprüfen
- pt
- província, ministério, economizar, rever
Từ ghép phổ biến
- 省略omission, abbreviation
- 省エネenergy conservation
- 省くto omit, to eliminate
- 反省reflection, self-examination
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.