Từ vựng
N3Danh từ

運命

うんめい

Nghĩa

  • 1.vận mệnh
  • 2.định mệnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fate, destiny
Tiếng Việt
vận mệnh, định mệnh
日本語
うんめい
한국어
운명, 운명
中文
命运, 宿命
Bahasa Indonesia
takdir, nasib
ภาษาไทย
โชคชะตา, ชะตากรรม
Español
destino, suerte
Français
destin, destinée
Deutsch
Schicksal, Schicksal
Português
destino, destino

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 旅は運命が決める。

    Một hành trình được định đoạt bởi số phận.

  • 努力すれば運命も変えられる。

    Nếu chúng ta nỗ lực, ngay cả số phận cũng có thể thay đổi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.