Từ vựng
N1Danh từ

運転手

うんてんしゅ

Nghĩa

  • 1.lái xe
  • 2.người lái xe

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
driver, chauffeur
Tiếng Việt
lái xe, người lái xe
日本語
運転手, 運転者
한국어
운전사, 운전기사
中文
司机, 驾驶员
Bahasa Indonesia
sopir
ภาษาไทย
คนขับ
Español
conductor
Français
conducteur
Deutsch
Fahrer
Português
motorista

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 運転手たちはとても驚きましたがけがはありませんでした。

    Các tài xế rất ngạc nhiên, nhưng không bị thương.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.