N1Danh từ
手紙
てがみ
Nghĩa
- 1.thư
- 2.ghi chú
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- letter, note
- Tiếng Việt
- thư, ghi chú
- 日本語
- 手紙, メモ
- 한국어
- 편지, 노트
- 中文
- 信, 便条
- Bahasa Indonesia
- surat, catatan
- ภาษาไทย
- จดหมาย, บันทึก
- Español
- carta, nota
- Français
- lettre, note
- Deutsch
- Brief, Notiz
- Português
- carta, nota
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今、手紙を書きます。
Bây giờ tôi sẽ viết thư.
母に手紙を書きます。
Tôi sẽ viết thư cho mẹ.
手紙を送ります。
Tôi sẽ gửi bức thư.
彼は宛先に手紙を送った。
Anh ấy đã gửi một bức thư đến địa chỉ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.