N1Danh từ
手段
しゅだん
Nghĩa
- 1.phương tiện
- 2.cách thức
- 3.biện pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- means, way, measure
- Tiếng Việt
- phương tiện, cách thức, biện pháp
- 日本語
- 手段, 方法, 手続きを講じる
- 한국어
- 수단, 방법, 조치
- 中文
- 手段, 方式, 措施
- Bahasa Indonesia
- cara, jalan, ukuran
- ภาษาไทย
- วิธีการ, ทาง, มาตรการ
- Español
- medios, forma, medida
- Français
- moyens, voies, mesure
- Deutsch
- Mittel, Wege, Maßnahme
- Português
- meios, caminho, medida
Kanji được dùng
Câu ví dụ
交通手段はどうする?
Phương tiện đi lại thì sao?
その通りです。文化交流は相互理解を促進する重要な手段です。
Chính xác. Trao đổi văn hóa là một phương tiện quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
教育は、次世代に価値観を伝える重要な手段ですからね。
Giáo dục là một phương tiện quan trọng để truyền đạt các giá trị cho thế hệ tiếp theo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.